Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RKC Waalwijk
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 4 | 7 | 20 | 36:68 | 19 | 18 |
| Chủ | 15 | 3 | 3 | 9 | 17:27 | 12 | 17 |
| Khách | 16 | 1 | 4 | 11 | 19:41 | 7 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:16 | 2 | |
| Tất cả | 31 | 3 | 10 | 18 | 12:35 | 19 | 18 |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 8:13 | 15 | 17 |
| Khách | 16 | 0 | 4 | 12 | 4:22 | 4 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:6 | 3 |
SC Heerenveen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 7 | 13 | 39:53 | 40 | 8 | |
| Chủ | 16 | 9 | 6 | 1 | 28:15 | 33 | 4 | |
| Khách | 15 | 2 | 1 | 12 | 11:38 | 7 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 7 | 10 | 14 | 17:24 | 31 | 15 | 23% |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 13:9 | 25 | 7 | 38% |
| Khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 4:15 | 6 | 17 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
20
61
20
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
14
10
14
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Cúp QG Hà Lan
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
30
32
30
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
10
52
10
52
B
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
3
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
13
24
13
24
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp QG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Edwin van de Graaf |
| Điều khiển RKC Waalwijk | 7T 6H 10B |
| Điều khiển SC Heerenveen | 6T 7H 6B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

