Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RKC Waalwijk
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 9 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 | 10 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:4 | 6 | 9 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 8 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:4 | 6 |
Vitesse Arnhem
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 20 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 19 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 20 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
22
23
22
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
53
11
53
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
61
20
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
10
41
10
41
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
3
T
VĐQG Hà Lan
21
42
21
42
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
32
20
32
T
3
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
3
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
3
H
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

