Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RKC Waalwijk
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 29:29 | 26 | 7 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:15 | 14 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:14 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 15:12 | 29 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:6 | 17 | 5 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:6 | 12 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 |
VVV Venlo
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 0 | 11 | 22:28 | 21 | 14 | |
| Chủ | 10 | 4 | 0 | 6 | 11:13 | 12 | 13 | |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 11:15 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:10 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 6 | 9 | 5:13 | 15 | 20 | 17% |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 2:5 | 9 | 18 | 20% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:8 | 6 | 16 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
22
23
22
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
22
33
22
33
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
43
12
43
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
3
T
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
40
00
40
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
24
11
24
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

