Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rochdale
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 6 | 9 | 39:23 | 45 | 9 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 20:8 | 24 | 10 |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 19:15 | 21 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:3 | 6 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 13 | 6 | 16:10 | 40 | 13 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 6:4 | 18 | 16 |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 10:6 | 22 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Barnet
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 21 | 7 | 5 | 66:32 | 70 | 1 | |
| Chủ | 17 | 14 | 3 | 0 | 43:12 | 45 | 1 | |
| Khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 23:20 | 25 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:2 | 16 | ||
| Tất cả | 33 | 15 | 12 | 6 | 30:14 | 57 | 1 | 45% |
| Chủ | 17 | 10 | 6 | 1 | 20:5 | 36 | 1 | 59% |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 10:9 | 21 | 9 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
England FA Vase
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2/2.5
1
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
England FA Vase
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
England FA Vase
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3.5/4
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
20
21
20
21
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
2.5
T
Cúp FA
02
22
02
22
B
2.5
T
Cúp FA
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
21
31
21
31
T
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
B
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
B
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
England FA Vase
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
11
53
11
53
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

