Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rochdale
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 17 | 1 | 3 | 41:14 | 52 | 1 |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 20:4 | 24 | 4 |
| Khách | 12 | 9 | 1 | 2 | 21:10 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:6 | 15 | |
| Tất cả | 21 | 12 | 7 | 2 | 22:4 | 43 | 2 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 11:2 | 16 | 15 |
| Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 11:2 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 10 | 6 | 27:20 | 34 | 9 | |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 16:11 | 18 | 11 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 11:9 | 16 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 10 | 7 | 10:8 | 31 | 11 | 29% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 8:3 | 23 | 3 | 46% |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 2:5 | 8 | 21 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
2.5/3
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
League Trophy - Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
03
00
03
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
11
13
11
13
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
Cúp FA
00
00
00
00
T
Cúp FA
01
11
01
11
H
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
England FA Vase
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
H
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hartlepool United FC

