Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rochdale
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:3 | 9 | 4 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 2 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 8 |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:3 | 9 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 18 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 |
Sutton United
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:9 | 2 | 22 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 18 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:9 | 2 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:4 | 3 | 21 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
England FA Vase
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
07
01
07
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
26
13
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
42
10
42
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

