Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rochedale Rovers
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 2 | 8 | 18:32 | 11 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 12:13 | 9 | 7 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:19 | 2 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:15 | 7 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 1 | 7 | 9:12 | 16 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:6 | 10 | 5 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:6 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 1 | 4 | 34:19 | 25 | 3 | |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 24:11 | 18 | 2 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:8 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 16:11 | 10 | ||
| Tất cả | 13 | 7 | 2 | 4 | 13:7 | 23 | 3 | 54% |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 10:4 | 16 | 1 | 71% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:3 | 7 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
3.5/4
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
3/3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
3.5
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
4
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
3/3.5
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
6
2.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
26 Ngày
NPL Queensland Úc
25 Ngày
Moreton Bay United

