Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Roda JC Kerkrade
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 9 | 6 | 43:37 | 39 | 5 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 21:18 | 14 | 17 |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 22:19 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:10 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 10 | 9 | 18:20 | 28 | 13 |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 8:8 | 12 | 17 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 10:12 | 16 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:6 | 11 |
ADO Den Haag
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 17 | 2 | 5 | 59:29 | 53 | 1 | |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 31:15 | 28 | 2 | |
| Khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 28:14 | 25 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:13 | 4 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 10 | 4 | 24:13 | 40 | 5 | 42% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 14:10 | 18 | 10 | 31% |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 10:3 | 22 | 1 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
32
73
32
73
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
15
02
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
03
23
03
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
3
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
3
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Hà Lan
21
33
21
33
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
33
12
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu

