Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Roda JC Kerkrade
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 21:14 | 21 | 4 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:8 | 9 | 8 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 9:6 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 10:7 | 14 | 11 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:5 | 6 | 15 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 |
Almere City FC
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 2 | 6 | 22:18 | 11 | 15 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:8 | 8 | 10 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 8:10 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:10 | 5 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 10:8 | 15 | 8 | 36% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:0 | 12 | 3 | 50% |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:8 | 3 | 17 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
53
31
53
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
14
01
14
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
24
20
24
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
22
52
22
52
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
32
30
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
23
45
23
45
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
23
21
23
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

