Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Roda JC Kerkrade
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 18:20 | 23 | 9 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:5 | 13 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:15 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 7:9 | 18 | 13 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 7 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 2:8 | 6 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 |
Vitesse Arnhem
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 6 | 7 | 18:32 | 12 | 20 | |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 8:18 | 4 | 19 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:14 | 8 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:17 | 2 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 6 | 7 | 5:14 | 12 | 19 | 13% |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 3:11 | 5 | 18 | 12% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 15 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
14
11
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
41
61
41
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
3/3.5
X
Cúp QG Hà Lan
00
31
00
31
T
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
02
33
02
33
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
T
3
T
VĐQG Hà Lan
00
50
00
50
B
3
T
VĐQG Hà Lan
31
52
31
52
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
30
41
30
41
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
13
25
13
25
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
12
34
12
34
B
2.5
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
04
06
04
06
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
H
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rick Sturm |
| Điều khiển Roda JC Kerkrade | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Vitesse Arnhem | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

