Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rodez Aveyron
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 12 | 13 | 56:54 | 39 | 14 |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 28:26 | 23 | 14 |
| Khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 28:28 | 16 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:9 | 7 | |
| Tất cả | 34 | 12 | 10 | 12 | 22:23 | 46 | 11 |
| Chủ | 17 | 4 | 4 | 9 | 6:14 | 16 | 16 |
| Khách | 17 | 8 | 6 | 3 | 16:9 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Nancy
[FRA D3-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 20 | 5 | 7 | 54:28 | 65 | 1 | |
| Chủ | 16 | 11 | 1 | 4 | 24:11 | 34 | 1 | |
| Khách | 16 | 9 | 4 | 3 | 30:17 | 31 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:5 | 16 | ||
| Tất cả | 32 | 10 | 14 | 8 | 20:18 | 44 | 5 | 31% |
| Chủ | 16 | 5 | 8 | 3 | 9:7 | 23 | 10 | 31% |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 11:11 | 21 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 6:3 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
24
11
24
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
42
20
42
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Pháp
00
33
00
33
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
51
01
51
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng hai Pháp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
31
20
31
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Karim Abed |
| Điều khiển Rodez Aveyron | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Nancy | 2T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |

