Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rodina Moscow
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 11 | 10 | 41:31 | 50 | 7 |
| Chủ | 17 | 8 | 5 | 4 | 28:16 | 29 | 8 |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 13:15 | 21 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:6 | 12 | |
| Tất cả | 34 | 9 | 15 | 10 | 16:18 | 42 | 11 |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 13:9 | 27 | 7 |
| Khách | 17 | 2 | 9 | 6 | 3:9 | 15 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 7 | 8 | 51:34 | 64 | 3 | |
| Chủ | 17 | 9 | 6 | 2 | 25:15 | 33 | 5 | |
| Khách | 17 | 10 | 1 | 6 | 26:19 | 31 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:3 | 16 | ||
| Tất cả | 34 | 12 | 13 | 9 | 26:21 | 49 | 5 | 35% |
| Chủ | 17 | 6 | 8 | 3 | 12:8 | 26 | 9 | 35% |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 14:13 | 23 | 4 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
32
62
32
62
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Cúp Nga
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
22
11
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
04
04
04
04
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
61
21
61
Chưa có dữ liệu
Chernomorets Novorossiysk

