Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
17 Dứt điểm 8
-
14 Sút trúng mục tiêu 2
-
91 Tấn công 77
-
42 Tấn công nguy hiểm 32
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
1 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 6
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
1 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 3
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
47 Tấn công 35
-
21 Tấn công nguy hiểm 17
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Phạt góc 3
-
11 Dứt điểm 5
-
10 Sút trúng mục tiêu 0
-
44 Tấn công 42
-
21 Tấn công nguy hiểm 15
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
1 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT9 - 1
Manukyan V.
81'
Sharapov T.
75'
Sharapov T.
72'
Kolobov E.
66'
Khudoklinov V.
64'
Manukyan V.
55'
HT3 - 1
Kamyshenko A.
29'
Kamyshenko A.
20'
12'
Vezikov A.
Omarov M.
5'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
11%
15%
23%
20%
0%
9%
15%
11%
23%
22%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
13%
13%
7%
27%
19%
17%
11%
9%
21%
17%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 0.8
-
1.2 Thủng lưới 2.1
-
6.4 Bị sút trúng mục tiêu 8.2
-
4.7 Phạt góc 4.6
-
1.8 Thẻ vàng 3.2
-
49.1% TL kiểm soát bóng 45.7%

