Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

