Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rosario Central
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
CA Huracan
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 23 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 23 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 23 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 23 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 23 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 23 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
31
10
31
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
23
02
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2/2.5
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2
X
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
11
33
11
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pablo echavarria |
| Điều khiển Rosario Central | 4T 6H 6B |
| Điều khiển CA Huracan | 4T 6H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

