Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rosario Central
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 5 | 1 | 17:8 | 26 | 4 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 10:4 | 15 | 4 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 7:4 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 9:4 | 21 | 5 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:2 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Instituto
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 2 | 7 | 13:15 | 14 | 19 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:2 | 13 | 9 | |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 3:13 | 1 | 30 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 9 | 2 | 4:4 | 15 | 20 | 15% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 15 | 33% |
| Khách | 7 | 0 | 6 | 1 | 1:2 | 6 | 23 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
31
10
31
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
41
10
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2/2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
T
2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
VĐQG Argentina
00
12
00
12
VĐQG Argentina
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
41
11
41
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
13
11
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nicolas Lamolina |
| Điều khiển Rosario Central | 4T 2H 6B |
| Điều khiển Instituto | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

