Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rosenborg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 8 | 7 | 33:33 | 35 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 17:8 | 20 | 8 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 16:25 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:12 | 5 | |
| Tất cả | 24 | 11 | 4 | 9 | 16:17 | 37 | 5 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 7:3 | 18 | 8 |
| Khách | 13 | 6 | 1 | 6 | 9:14 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:6 | 6 |
Brann
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 15 | 4 | 5 | 46:34 | 49 | 3 | |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 26:15 | 29 | 2 | |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 20:19 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:8 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 6 | 10 | 15:19 | 30 | 12 | 33% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 11:8 | 19 | 6 | 42% |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 4:11 | 11 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
B
B
3
H
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
B
3/3.5
X
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Na Uy
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Siêu cúp Na Uy
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
10
41
10
41
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Na Uy
13
15
13
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sigurd Smehus Kringstad |
| Điều khiển Rosenborg | 4T 2H 2B |
| Điều khiển Brann | 7T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

