Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rosenborg
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 9 | 10 | 39:42 | 39 | 9 |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 21:12 | 24 | 9 |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 18:30 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | |
| Tất cả | 29 | 11 | 6 | 12 | 18:23 | 39 | 6 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 8:5 | 20 | 9 |
| Khách | 15 | 6 | 1 | 8 | 10:18 | 19 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Stromsgodset
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 2 | 21 | 37:66 | 20 | 15 | |
| Chủ | 15 | 3 | 1 | 11 | 16:35 | 10 | 15 | |
| Khách | 14 | 3 | 1 | 10 | 21:31 | 10 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:16 | 1 | ||
| Tất cả | 29 | 8 | 4 | 17 | 18:30 | 28 | 14 | 28% |
| Chủ | 15 | 4 | 3 | 8 | 10:15 | 15 | 13 | 27% |
| Khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 8:15 | 13 | 13 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
H
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
21
43
21
43
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
23
26
23
26
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
12
12
12
12
H
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
03
05
03
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Higraff |
| Điều khiển Rosenborg | 1T 3H 3B |
| Điều khiển Stromsgodset | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

