Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ross County
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 9 | 1 | 0 | 38:6 | 28 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 18:2 | 12 | 2 |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 20:4 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 28:4 | 16 | |
| Tất cả | 10 | 7 | 3 | 0 | 16:1 | 24 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 3 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:0 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:0 | 16 |
Airdrie United
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:15 | 13 | 5 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 5 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:9 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 4:6 | 13 | 5 | 27% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 7 | 17% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League 1
05
17
05
17
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
4
1.5/2
X
X
Scotland League 1
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
60
140
60
140
T
T
4
1.5/2
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
3.5
1.5
T
X
Scotland League 1
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
20
80
20
80
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Scotland League 1
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Scotland League 1
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Scotland League 1
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League Cup
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland League 1
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Scotland League 1
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Scotland League Cup
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Scotland League Cup
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland League 1
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League Cup
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Scotland Championship
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Scotland Championship
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Scotland League Cup
13
33
13
33
H
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
11
00
11
H
2.5
X
Scotland Championship
22
53
22
53
T
2.5
T
Scotland Championship
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Scotland Championship
21
21
21
21
T
2.5
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Scotland Championship
01
02
01
02
T
2.5
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Scotland Championship
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Scotland League Cup
11
22
11
22
B
Scotland League 1
10
20
10
20
B
Scotland League 1
11
32
11
32
T
Scotland League 1
00
01
00
01
T
Chưa có dữ liệu
Scotland League 1
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Scotland League 1
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
T
T
3.5
1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Scotland League 1
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland League 1
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Scotland League 1
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Scotland League 1
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Scotland League 1
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Scotland League Cup
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Scotland League Cup
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland League 1
7 Ngày
Scotland Challenge Cup
10 Ngày
Scotland League 1
14 Ngày
Scotland League 1
7 Ngày
Scotland Challenge Cup
10 Ngày
Scotland League 1
14 Ngày



