Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Scotland League 1
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Scotland League 1
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Scotland League 1
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League Cup
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland League 1
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Scotland League 1
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Scotland League Cup
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Scotland League Cup
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
4.5
2
X
X
Scotland League Cup
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
36
00
36
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
H
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
15
02
15
Scotland Championship
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Scotland League Cup
11
32
11
32
H
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthew MacDermid |
| Điều khiển Ross County | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Hibernian FC | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



