Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rot-Weiss Erfurt
[NE-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 6 | 2 | 31:22 | 30 | 3 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 16:15 | 12 | 10 |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 15:7 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:9 | 7 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 13:7 | 25 | 5 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:6 | 11 | 8 |
| Khách | 8 | 3 | 5 | 0 | 6:1 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Carl Zeiss Jena
[NE-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 4 | 1 | 33:12 | 37 | 2 | |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 16:3 | 22 | 2 | |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:9 | 15 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:9 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 9 | 6 | 1 | 17:4 | 33 | 2 | 56% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 8:1 | 17 | 2 | 62% |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 9:3 | 16 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
23
29
23
29
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
1/1.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
2.5
X
Giao hữu
20
50
20
50
B
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
2.5
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2.5
T
Giao hữu
01
32
01
32
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
11
16
11
16
Giao hữu
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
31
30
31
Chưa có dữ liệu

