Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rot-Weiss Erfurt
[NE-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 28:19 | 28 | 3 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 14:13 | 11 | 9 |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 14:6 | 17 | 1 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 6 | 2 | 13:5 | 24 | 3 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:4 | 11 | 6 |
| Khách | 7 | 3 | 4 | 0 | 6:1 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
FSV Zwickau
[NE-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 18:15 | 24 | 6 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 10:2 | 17 | 3 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:13 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:5 | 12 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 8 | 1 | 8:4 | 23 | 5 | 36% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 4:1 | 13 | 3 | 43% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
23
29
23
29
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
21
21
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
1
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
012
016
012
016
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

