Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rotherham United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 8 | 13 | 35:37 | 38 | 14 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 24:16 | 27 | 9 |
| Khách | 16 | 2 | 5 | 9 | 11:21 | 11 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | |
| Tất cả | 31 | 6 | 15 | 10 | 15:17 | 33 | 20 |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 10:8 | 19 | 16 |
| Khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 5:9 | 14 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Barnsley
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 12 | 7 | 12 | 43:43 | 43 | 11 | |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 21:23 | 18 | 15 | |
| Khách | 15 | 8 | 1 | 6 | 22:20 | 25 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:10 | 1 | ||
| Tất cả | 31 | 14 | 10 | 7 | 20:12 | 52 | 3 | 45% |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 11:6 | 29 | 2 | 50% |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 9:6 | 23 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
League Trophy - Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
31
42
31
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
31
42
31
42
T
T
2
0.5/1
T
T
League Trophy - Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
23
00
23
B
2.5
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oliver Yates |
| Điều khiển Rotherham United | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Barnsley | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

