Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rotherham United
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:8 | 4 | 19 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 15 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:5 | 0 | 21 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:8 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:4 | 3 | 22 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 20 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:3 | 0 | 23 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:4 | 3 |
Exeter City
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:6 | 9 | 11 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:3 | 6 | 9 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:6 | 9 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 14 | 33% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 8 | 67% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
League Trophy - Anh
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
05
01
05
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
B
T
5/5.5
2/2.5
X
T
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
21
33
21
33
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
30
41
30
41
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
06
01
06
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin Woods |
| Điều khiển Rotherham United | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Exeter City | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

