Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 6
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
13 Dứt điểm 10
-
5 Sút trúng mục tiêu 4
-
95 Tấn công 114
-
30 Tấn công nguy hiểm 56
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
9 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 5
-
3 Cản bóng 1
-
10 Đá phạt trực tiếp 9
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
275 Chuyền bóng 404
-
65% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
0 Việt vị 2
-
59 Đánh đầu 85
-
30 Đánh đầu thành công 42
-
3 Số lần cứu thua 2
-
12 Tắc bóng 10
-
3 Cú rê bóng 3
-
22 Quả ném biên 23
-
12 Tắc bóng thành công 14
-
8 Cắt bóng 10
-
2 Tạt bóng thành công 9
-
2 Kiến tạo 0
-
21 Chuyển dài 33
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Kaleta M.
Martha A.
90+2'
Benson J.
Nombe S.
89'
Yearwood D.
McWilliams S.
81'
Sherif M.
Hugill J.
80'
79'
Lembikisa D.
Reach A.
79'
Okoronkwo F.
Ring E.
64'
O.Thorn
J.Obikwu
63'
Varfolomeev I.
McGrandles C.
63'
Collins J.
Draper F.
61'
Draper F.
Hall D.
59'
Nombe S.
50'
HT2 - 0
Martha A.
Powell J.
31'
Reece James
D.Gore
10'

3-5-2
-
7.51Dawson C. -
6.92Rafferty J.
8.026H.Douglas
8.9
6Reece James -
7.4
22Hall D.
7.1
17McWilliams S.
7.0
44D.Gore
8.2
11Martha A.
8.0
7Powell J. -
7.0
10Nombe S.
7.2
9Hugill J.
-
5.9
20J.Obikwu -
6.0
12Ring E.
6.1
34Draper F.
6.617Street R. -
5.58Bayliss T.
5.9
14McGrandles C. -
6.8
3Reach A.
6.515Bradley S.
6.55Jackson A.
7.522Hamer T. -
5.71G.Wickens

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
14
Kaleta M.

6.0
20
Sherif M.

6.2
16
Yearwood D.

6.2
19
Benson J.

6.2
18
Agbaire L.
13
T.Cann
23
Holmes J.

6.1
Collins J.
9

6.3
Lembikisa D.
23

6.4
Varfolomeev I.
24

5.9
Okoronkwo F.
19

6.5
O.Thorn
11
Towler R.
6
Jeacock Z.
13
Chấn thương và án treo giò
-
12Thomas Holmes
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
18%
13%
18%
13%
10%
20%
18%
20%
14%
11%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
13%
8%
8%
19%
8%
23%
19%
17%
11%
15%
36%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.3
-
1.3 Thủng lưới 0.6
-
12.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.8
-
3.1 Phạt góc 3.2
-
2.1 Thẻ vàng 1.9
-
13.7 Phạm lỗi 15.3
-
47.8% TL kiểm soát bóng 41.1%

