Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rotherham United
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 15 | 9 | 18 | 48:53 | 54 | 13 |
| Chủ | 21 | 10 | 4 | 7 | 30:26 | 34 | 10 |
| Khách | 21 | 5 | 5 | 11 | 18:27 | 20 | 19 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:11 | 9 | |
| Tất cả | 42 | 10 | 21 | 11 | 21:20 | 51 | 16 |
| Chủ | 21 | 6 | 10 | 5 | 12:9 | 28 | 13 |
| Khách | 21 | 4 | 11 | 6 | 9:11 | 23 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Mansfield Town
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 13 | 8 | 20 | 49:59 | 47 | 18 | |
| Chủ | 20 | 6 | 4 | 10 | 22:27 | 22 | 20 | |
| Khách | 21 | 7 | 4 | 10 | 27:32 | 25 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:11 | 6 | ||
| Tất cả | 41 | 14 | 15 | 12 | 29:28 | 57 | 9 | 34% |
| Chủ | 20 | 6 | 9 | 5 | 14:12 | 27 | 16 | 30% |
| Khách | 21 | 8 | 6 | 7 | 15:16 | 30 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
00
23
00
23
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
League Trophy - Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
31
42
31
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
31
42
31
42
T
T
2
0.5/1
T
T
League Trophy - Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
24
22
24
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
21
21
21
21
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
Hạng 4 Anh
20
32
20
32
T
League Trophy - Anh
00
01
00
01
T
Cúp FA
22
34
22
34
B
Giao hữu
00
33
00
33
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
12
33
12
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Cúp FA
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Rock |
| Điều khiển Rotherham United | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Mansfield Town | 3T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

