Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rotherham United
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 45 | 15 | 11 | 19 | 52:58 | 56 | 13 |
| Chủ | 22 | 10 | 5 | 7 | 33:29 | 35 | 10 |
| Khách | 23 | 5 | 6 | 12 | 19:29 | 21 | 19 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | |
| Tất cả | 45 | 12 | 21 | 12 | 24:22 | 57 | 14 |
| Chủ | 22 | 7 | 10 | 5 | 14:10 | 31 | 13 |
| Khách | 23 | 5 | 11 | 7 | 10:12 | 26 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 |
Peterborough United
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 45 | 13 | 12 | 20 | 67:79 | 51 | 17 | |
| Chủ | 23 | 8 | 7 | 8 | 38:36 | 31 | 13 | |
| Khách | 22 | 5 | 5 | 12 | 29:43 | 20 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:13 | 3 | ||
| Tất cả | 45 | 16 | 15 | 14 | 38:41 | 63 | 8 | 36% |
| Chủ | 23 | 11 | 4 | 8 | 23:22 | 37 | 5 | 48% |
| Khách | 22 | 5 | 11 | 6 | 15:19 | 26 | 15 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:10 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
21
33
21
33
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
00
23
00
23
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
League Trophy - Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
13
33
13
33
T
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
40
00
40
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Cúp Liên Đoàn Anh
21
41
21
41
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
B
Hạng 4 Anh
30
31
30
31
T
Cúp FA
10
30
10
30
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
League Trophy - Anh
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Anh
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
23
34
23
34
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
League Trophy - Anh
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Barlow |
| Điều khiển Rotherham United | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Peterborough United | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.8 |

