Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rotor Volgograd
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 20:11 | 26 | 6 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 11:2 | 16 | 5 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 9:9 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:6 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 8 | 3 | 6:4 | 23 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 3:0 | 13 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:4 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 |
Arsenal Tula
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 8 | 5 | 23:22 | 17 | 11 | |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 13:13 | 8 | 15 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:9 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 8:10 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 5 | 8 | 6:13 | 14 | 17 | 19% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:8 | 6 | 16 | 12% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 2:5 | 8 | 15 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:8 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Cúp Nga
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Nga
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Nga
11
23
11
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Cúp Nga
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Nga
02
03
02
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu

