Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 2
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
15 Dứt điểm 5
-
7 Sút trúng mục tiêu 3
-
58 Tấn công 50
-
28 Tấn công nguy hiểm 25
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
2 Thẻ vàng 4
-
8 Sút ngoài cầu môn 2
-
17 Đá phạt trực tiếp 12
-
51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Gleb Shilnikov
86'
Gleb Shilnikov
83'
81'
Lystsov V.
Safronov I.
78'
77'
Bozov N.
63'
Artemiy Kosogorov
61'
Ruslan Kul
Semenov A.
52'
Semenov A.
47'
HT0 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
9%
19%
18%
19%
21%
16%
12%
16%
12%
21%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
13%
20%
16%
14%
13%
14%
18%
14%
18%
20%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.1
-
1.0 Thủng lưới 0.8
-
8.7 Bị sút trúng mục tiêu 7.0
-
2.5 Phạt góc 4.7
-
2.1 Thẻ vàng 1.7
-
8.7 Phạm lỗi 11.3
-
47.5% TL kiểm soát bóng 47.8%

