Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Royal Antwerp FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 20:18 | 23 | 9 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:10 | 14 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:8 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:4 | 12 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 10 | 4 | 10:9 | 22 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 7:4 | 14 | 6 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:5 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
Anderlecht
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 4 | 4 | 25:18 | 34 | 4 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:8 | 23 | 2 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:10 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:6 | 15 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 9 | 3 | 9:7 | 27 | 6 | 33% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 6:2 | 17 | 5 | 40% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:5 | 10 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
14
00
14
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
02
02
02
02
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
22
12
22
H
T
3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erik Lambrechts |
| Điều khiển Royal Antwerp FC | 1T 4H 5B |
| Điều khiển Anderlecht | 9T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

