Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Royal Antwerp FC
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 9:11 | 10 | 13 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:5 | 7 | 8 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:6 | 3 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 6 | 1 | 6:5 | 12 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 4 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 2:3 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 |
Cercle Brugge
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 12:13 | 9 | 14 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 9:11 | 4 | 15 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:9 | 8 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:6 | 11 | 9 | 22% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:6 | 5 | 12 | 20% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:0 | 6 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bỉ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
22
24
22
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nathan Verboomen |
| Điều khiển Royal Antwerp FC | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Cercle Brugge | 3T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

