Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Royal Antwerp FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 7 | 6 | 41:25 | 37 | 5 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 27:12 | 20 | 8 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 14:13 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 11:8 | 10 | |
| Tất cả | 23 | 10 | 7 | 6 | 19:13 | 37 | 4 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 10:7 | 17 | 8 |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:6 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Club Brugge
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 14 | 6 | 3 | 52:26 | 48 | 2 | |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 32:14 | 27 | 2 | |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:12 | 21 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:8 | 14 | ||
| Tất cả | 23 | 13 | 8 | 2 | 24:8 | 47 | 1 | 57% |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 13:5 | 23 | 2 | 50% |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 11:3 | 24 | 1 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
20
61
20
61
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Bỉ
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
01
31
01
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
42
20
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Bỉ
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
21
43
21
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Bỉ
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
30
70
30
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
22
02
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
31
61
31
61
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erik Lambrechts |
| Điều khiển Royal Antwerp FC | 5T 8H 10B |
| Điều khiển Club Brugge | 17T 6H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

