Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Royal Antwerp FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 15:18 | 17 | 12 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 12:10 | 11 | 9 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:8 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 10 | 4 | 7:9 | 16 | 15 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:4 | 11 | 10 |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 2:5 | 5 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
Genk
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 21:20 | 23 | 7 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:10 | 11 | 12 | |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:10 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 11:12 | 19 | 11 | 25% |
| Chủ | 8 | 0 | 5 | 3 | 5:8 | 5 | 16 | 0% |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 6:4 | 14 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bỉ
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Bỉ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
34
11
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jasper Vergoote |
| Điều khiển Royal Antwerp FC | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Genk | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

