Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Royal Antwerp FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 10 | 8 | 47:32 | 46 | 5 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 33:17 | 27 | 5 |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 14:15 | 19 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 21:14 | 45 | 4 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 12:8 | 22 | 8 |
| Khách | 15 | 5 | 8 | 2 | 9:6 | 23 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:0 | 8 |
Gent
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 41:33 | 45 | 6 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 27:16 | 25 | 7 | |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 14:17 | 20 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 15 | 6 | 19:13 | 42 | 7 | 30% |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 14:8 | 24 | 4 | 47% |
| Khách | 15 | 2 | 12 | 1 | 5:5 | 18 | 8 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
03
23
03
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nathan Verboomen |
| Điều khiển Royal Antwerp FC | 9T 7H 3B |
| Điều khiển Gent | 12T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

