Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Royal Antwerp FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:4 | 6 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 10 |
| Gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:4 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 5 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 8 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 |
KV Mechelen
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | 8 | 5 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 5 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | 8 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 10 | 1 | 75% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 3 | 100% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 10 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
03
23
03
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Bỉ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
40
10
40
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Bỉ
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
5
2/2.5
X
X
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
4.5/5
1.5/2
X
X
Giao hữu
31
32
31
32
VĐQG Bỉ
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bram Van Driessche |
| Điều khiển Royal Antwerp FC | 5T 3H 2B |
| Điều khiển KV Mechelen | 9T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

