Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Royal Antwerp FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 6 | 10 | 28:26 | 30 | 10 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 19:15 | 18 | 6 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 9:11 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 11 | 7 | 15:13 | 29 | 10 |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 10:6 | 18 | 6 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:7 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | 7 |
Westerlo
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 7 | 10 | 30:37 | 28 | 12 | |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 14:13 | 17 | 9 | |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 16:24 | 11 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:10 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 4 | 10 | 14:20 | 34 | 5 | 42% |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 8:10 | 17 | 8 | 42% |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 6:10 | 17 | 4 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 3:7 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bỉ
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
33
10
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Bỉ
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng 2 Bỉ
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Bỉ
11
21
11
21
B
2.5
T
Hạng 2 Bỉ
01
11
01
11
T
2.5
X
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
55
12
55
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

