Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Royal FC Liege
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 2 | 7 | 25:20 | 29 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 15:11 | 13 | 9 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 10:9 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 | 6 | |
| Tất cả | 18 | 10 | 3 | 5 | 17:8 | 33 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 9:5 | 16 | 3 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:3 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 |
Francs Borains
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 18:24 | 20 | 12 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 10:8 | 15 | 6 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 8:16 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:5 | 9 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 5 | 9 | 5:15 | 17 | 14 | 22% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 4:7 | 15 | 4 | 40% |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 1:8 | 2 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Bỉ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
32
43
32
43
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Bỉ
20
51
20
51
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
T
Hạng 2 Bỉ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Bỉ
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
33
11
33
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
03
33
03
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng 2 Bỉ
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
10
21
10
21
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

