So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RSV Eintracht
[NE-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 8:9 | 6 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 6 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:8 | 2 | 14 |
| Gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 8:9 | 6 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:5 | 4 | 13 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 15 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:5 | 4 |
FSV Zwickau
[NE-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:8 | 7 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 9 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:8 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | 5 | 12 | 20% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 13 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu
00
32
00
32
B
B
4
1.5/2
T
X
Giao hữu
24
37
24
37
Giao hữu
32
63
32
63
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
31
42
31
42
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày



