Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rubin Kazan
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 15:15 | 18 | 7 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:5 | 13 | 5 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:10 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 7:7 | 18 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 6 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Baltika
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 5 | 1 | 15:6 | 20 | 5 | |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 9 | 8 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:3 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 4 | 1 | 7:1 | 22 | 1 | 55% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 3:0 | 11 | 4 | 60% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
10
20
10
20
Cúp Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
10
22
10
22
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
02
22
02
22
Cúp Nga
20
20
20
20
VĐQG Nga
00
02
00
02
VĐQG Nga
00
10
00
10
Cúp Nga
00
30
00
30
VĐQG Nga
41
51
41
51
VĐQG Nga
10
21
10
21
Cúp Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
02
22
02
22
VĐQG Nga
01
02
01
02
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
10
20
10
20
Cúp Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
00
00
00
00
Cúp Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
02
02
02
02
Cúp Nga
00
02
00
02
VĐQG Nga
01
02
01
02
VĐQG Nga
10
11
10
11
Cúp Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
10
32
10
32
Cúp Nga
11
21
11
21
VĐQG Nga
00
03
00
03
VĐQG Nga
01
11
01
11
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu

