Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rubin Kazan
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 5 | 7 | 28:29 | 29 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:16 | 14 | 8 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:13 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 14:15 | 28 | 8 |
| Chủ | 10 | 6 | 0 | 4 | 8:8 | 18 | 3 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:7 | 10 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 |
FK Nizhny Novgorod
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 4 | 11 | 17:38 | 19 | 13 | |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 7:20 | 8 | 16 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 10:18 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:14 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 3 | 10 | 7 | 6:12 | 19 | 14 | 15% |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 3:8 | 8 | 14 | 10% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 3:4 | 11 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
21
21
21
21
VĐQG Nga
11
21
11
21
Giao hữu
00
35
00
35
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Nga
21
23
21
23
VĐQG Nga
01
22
01
22
Cúp Nga
30
30
30
30
VĐQG Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
10
11
10
11
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
10
12
10
12
Cúp Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
13
24
13
24
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
20
21
20
21
VĐQG Nga
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nga
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
02
03
02
03
VĐQG Nga
00
21
00
21
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
33
02
33
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Nga
00
30
00
30
VĐQG Nga
10
40
10
40
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
21
31
21
31
VĐQG Nga
00
02
00
02
VĐQG Nga
00
02
00
02
Cúp Nga
00
12
00
12
VĐQG Nga
00
11
00
11
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Nga
10
22
10
22
Cúp Nga
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sergey Tsyganok |
| Điều khiển Rubin Kazan | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FK Nizhny Novgorod | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

