Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rubin Kazan
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:28 | 26 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:15 | 11 | 8 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:13 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 4 | 8 | 12:14 | 25 | 8 |
| Chủ | 9 | 5 | 0 | 4 | 6:7 | 15 | 6 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:7 | 10 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Spartak Moscow
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 4 | 3 | 38:14 | 40 | 3 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 26:7 | 26 | 1 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 12:7 | 14 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:2 | 18 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 9 | 2 | 18:6 | 33 | 4 | 42% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 13:3 | 22 | 1 | 55% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:3 | 11 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
11
21
11
21
Giao hữu
00
35
00
35
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Nga
21
23
21
23
VĐQG Nga
01
22
01
22
Cúp Nga
30
30
30
30
VĐQG Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
10
11
10
11
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
10
12
10
12
Cúp Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
02
04
02
04
VĐQG Nga
10
20
10
20
Cúp Nga
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
20
31
20
31
VĐQG Nga
11
14
11
14
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nga
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nga
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nga
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nga
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nga
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nga
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nga
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nga
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nga
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Nga
00
22
00
22
H
2/2.5
T
VĐQG Nga
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Nga
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
20
00
20
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
11
32
11
32
VĐQG Nga
00
30
00
30
VĐQG Nga
02
03
02
03
Cúp Nga
20
21
20
21
VĐQG Nga
30
52
30
52
VĐQG Nga
10
40
10
40
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
01
02
01
02
VĐQG Nga
00
02
00
02
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
02
03
02
03
VĐQG Nga
30
30
30
30
Cúp Nga
21
23
21
23
VĐQG Nga
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kirill Levnikov |
| Điều khiển Rubin Kazan | 8T 4H 5B |
| Điều khiển Spartak Moscow | 15T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

