Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 2
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
12 Dứt điểm 7
-
7 Sút trúng mục tiêu 2
-
91 Tấn công 94
-
77 Tấn công nguy hiểm 76
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 5
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Jakub Sobeczko
Piotr Ceglarz
90+5'
Mohamed Mezghrani
90+2'
90'
Traore S.
Osipiuk O.
87'
Doba S.
Orlik K.
87'
Pindroch B.
83'
Patryk Malamis
Tkacz D.
Szwoch M.
Lesniak Paduch N.
82'
Andrej Lukic
Ventura D.
74'
73'
Spiaczka B.
Branislav Spacil
Bala T.
Patryk Szwedzik
60'
Komor A.
Zurawski M.
60'
Szymon Szymanski
Shuma Nagamatsu
46'
46'
Branislav Spacil
Janaszek F.
HT1 - 0
Ventura D.
Piotr Ceglarz
5'

4-3-3
-
7.082Bielecki J. -
6.415Konczkowski M.
7.0
28Lesniak Paduch N.
6.76Szyminski P.
5.9
23Mohamed Mezghrani -
7.3
25Ventura D.
6.7
27Szwoch M.
6.6
22Zurawski M. -
8.0
77Piotr Ceglarz
7.1
21Patryk Szwedzik
6.6
18Shuma Nagamatsu
-
7.1
11Tkacz D.
7.7
18Spiaczka B. -
6.3
95Janaszek F.
6.7
88Osipiuk O.
6.48Kryeziu E.
7.3
22Orlik K. -
7.523Ogaga Oduko
6.874Kruk K.
6George Abbott
8.021Jakub Bednarczyk -
6.7
1Pindroch B.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
20
Szymon Szymanski

6.7
24
Komor A.

6.5
9
Bala T.

6.5
17
Andrej Lukic

6.6
30
Jakub Sobeczko
1
Jakub Szymanski
97
Mateusz Rosol
7
Kozak M.
99
Kacper Dyduch


7.2
Branislav Spacil
17

6.3
Patryk Malamis
20

6.6
Doba S.
73

6.7
Traore S.
79
Dawid Olszak
99
Szczytniewski S.
9
Broda M.
5
Krawczyk S.
15
Akhmedov B.
28
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
14%
12%
8%
20%
14%
6%
8%
22%
18%
20%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
12%
18%
12%
6%
19%
11%
16%
13%
8%
27%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 0.9
-
1.0 Thủng lưới 2.9
-
8.1 Bị sút trúng mục tiêu 13.7
-
5.5 Phạt góc 5.3
-
2.0 Thẻ vàng 1.5
-
50.7% TL kiểm soát bóng 48.6%

