Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 02' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 02' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 02' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 02' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 02' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 02' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 10
-
5 Phạt góc nửa trận 6
-
23 Dứt điểm 9
-
10 Sút trúng mục tiêu 0
-
83 Tấn công 84
-
47 Tấn công nguy hiểm 45
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
13 Sút ngoài cầu môn 9
-
62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
Karasinski S.
Goal Disallowed - offside
90'
Mateusz Rosol
Zurawski M.
84'
Ventura D.
Szwoch M.
76'
Karasinski S.
Bala T.
76'
70'
Wolski F.
Lysiak K.
Jakub Sobeczko
Shuma Nagamatsu
70'
Patryk Szwedzik
63'
61'
Polap D.
Patryk Warczak
61'
Opalski M.
Jonathan Junior
Patryk Szwedzik
Bala T.
55'
46'
Slawinski O.
Kucharski J.
46'
Kacper Masiak
Kukulka K.
HT2 - 0
Patryk Szwedzik
Bala T.
3'
Szwoch M.
Patryk Szwedzik
1'

4-3-3
-
7.182Bielecki J. -
7.415Konczkowski M.
7.128Lesniak Paduch N.
7.524Komor A.
7.04Preisler D. -
7.3
27Szwoch M.
7.220Szymon Szymanski
7.2
10Zurawski M. -
7.0
18Shuma Nagamatsu
7.72
9Bala T.
10.03
21Patryk Szwedzik
-
6.918Wachowiak K.
6.7
10Jonathan Junior
6.246Lyczko S. -
6.4
20Kucharski J.
6.3
7Lysiak K.
7.221Kadziolka S. -
6.2
77Kukulka K.
6.04Synos M.
6.13Vladislav Krasovskiy
6.4
2Patryk Warczak -
6.788Marek Koziol

4-3-3
Cầu thủ thay thế
30
Jakub Sobeczko

6.6
83
Karasinski S.

6.6
25
Ventura D.

6.9
5
Mateusz Rosol

6.6
1
Jakub Szymański
17
Andrej Lukic
6
Szyminski P.
19
Lachendro F.
99
Kacper Dyduch

6.4
Kacper Masiak
9

6.3
Slawinski O.
17

6.5
Opalski M.
11

6.6
Polap D.
24

6.7
Wolski F.
25
Svyatoslav Vanivskyi
1
Maksymilian Soja
54
Mateusz Leniart
41
Salamon S.
47
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
26%
0%
10%
23%
17%
13%
8%
15%
13%
18%
23%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
23%
15%
13%
15%
10%
22%
10%
9%
15%
19%
26%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.7
-
1.1 Thủng lưới 1.9
-
7.8 Bị sút trúng mục tiêu 9.6
-
5.9 Phạt góc 8.1
-
1.5 Thẻ vàng 1.5
-
0.0 Phạm lỗi 10.0
-
51.3% TL kiểm soát bóng 48.8%

