Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ruch Chorzow
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 9 | 8 | 41:39 | 42 | 8 |
| Chủ | 14 | 8 | 2 | 4 | 25:18 | 26 | 5 |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 16:21 | 16 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:6 | 11 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 11 | 7 | 22:18 | 41 | 8 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 14:9 | 23 | 6 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 8:9 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Wisla Krakow
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 9 | 2 | 62:25 | 57 | 1 | |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 36:14 | 33 | 1 | |
| Khách | 13 | 6 | 6 | 1 | 26:11 | 24 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 27 | 14 | 9 | 4 | 34:12 | 51 | 1 | 52% |
| Chủ | 14 | 10 | 4 | 0 | 23:6 | 34 | 1 | 71% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 11:6 | 17 | 8 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
2.5
X
Cúp Ba Lan
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
22
22
22
22
B
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
50
00
50
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
11
41
11
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
H
B
3
1.5
H
T
Chưa có dữ liệu

