Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 7
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
9 Dứt điểm 3
-
7 Sút trúng mục tiêu 1
-
142 Tấn công 128
-
100 Tấn công nguy hiểm 104
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
13 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
14 Đá phạt trực tiếp 14
-
66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
-
1 Việt vị 2
-
27 Quả ném biên 23
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Jach J.
86'
84'
Karol M.
Bak D.
84'
Krystian Tabara
Radoslaw Majewski
Kacper Dyduch
Ventura D.
81'
Mateusz Rosol
Kolar M.
81'
80'
Bak D.
Jakub Sobeczko
Mohamed Mezghrani
77'
76'
Radoslaw Majewski
69'
Nadolski A.
Bartlomiej Ciepiela
65'
Borecki M.
Proczek T.
Nono
Piotr Ceglarz
64'
59'
Proczek T.
Kolar M.
57'
HT0 - 1
17'
Bak D.
Radoslaw Majewski

4-3-3
-
6.633Gradecki B. -
6.815Konczkowski M.
6.728Lesniak Paduch N.
7.117Andrej Lukic
7.238Karasinski S. -
7.327Szwoch M.
6.518Shuma Nagamatsu
6.9
25Ventura D. -
7.4
23Mohamed Mezghrani
6.9
7Kolar M.
6.8
77Piotr Ceglarz
-
8.12
29Bak D.
7.7

9Radoslaw Majewski -
6.9
10Bartlomiej Ciepiela
6.7
15Proczek T.
6.811Pawel Moskwik
6.67Sokol D. -
6.880Plewka P. -
7.1
5Jach J.
7.099Koprowski O.
7.514Okhronchuk V. -
7.31Piotr Misztal

3-1-4-2
Cầu thủ thay thế
14
Nono

6.2
30
Jakub Sobeczko

6.5
5
Mateusz Rosol

6.7
99
Kacper Dyduch

6.5
82
Bielecki J.
2
Imiolek K.
24
Komor A.
10
Zurawski M.

6.5
Borecki M.
20

6.6
Nadolski A.
53

6.5
Karol M.
19

6.7
Krystian Tabara
16
Kacper Napieraj
23
Michal Pawlik
6
Konieczny D.
25
Filip Skladowski
20
Mak M.
16
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
19%
7%
10%
15%
30%
21%
10%
15%
13%
13%
15%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
10%
9%
12%
11%
18%
11%
18%
20%
12%
30%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 0.9
-
1.9 Thủng lưới 1.9
-
13.2 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
-
4.6 Phạt góc 6.2
-
1.6 Thẻ vàng 3.6
-
11.1 Phạm lỗi 12.5
-
51.4% TL kiểm soát bóng 50.4%

