Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rudar Prijedor
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:14 | 6 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 | 8 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:8 | 3 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:6 | 7 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | 3 | 9 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:2 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
FK Sloga Doboj
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:7 | 11 | 5 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:3 | 10 | 5 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:4 | 12 | 4 | 38% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 4 | 60% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
01
04
01
04
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

