Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rudar Prijedor
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 4 | 8 | 12 | 17:34 | 20 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 9:15 | 12 | 10 |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 8:19 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | |
| Tất cả | 24 | 3 | 12 | 9 | 6:15 | 21 | 10 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 4:9 | 10 | 10 |
| Khách | 13 | 1 | 8 | 4 | 2:6 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
FK Velez Mostar
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 5 | 9 | 21:21 | 35 | 5 | |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 9:6 | 21 | 5 | |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 12:15 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 4 | 13 | 7 | 6:10 | 25 | 7 | 17% |
| Chủ | 12 | 1 | 9 | 2 | 1:3 | 12 | 8 | 8% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 5:7 | 13 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
1
H
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

