Bảng xếp hạng
Rudar Prijedor
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 17:21 | 15 | 8 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:3 | 13 | 7 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 6:18 | 2 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 3 | 7 | 5:10 | 9 | 14 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:2 | 8 | 10 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 0:8 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
Potkozarje
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 14:12 | 20 | 3 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 10:6 | 16 | 3 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:6 | 4 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 4:6 | 15 | 8 | 25% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 3:2 | 12 | 7 | 43% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | 3 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
20
70
20
70
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CúpBosnia & Herzegovina
3 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
6 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
13 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
13 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
20 Ngày



