Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rukh Vynnyky
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 1 | 7 | 14:17 | 4 | 18 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:9 | 1 | 17 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 8:8 | 3 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:11 | 1 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 3 | 5 | 5:8 | 6 | 17 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 17 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:3 | 4 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
Dinaz Vyshgorod
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 4 | 5 | 13:23 | 7 | 16 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:17 | 5 | 14 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:6 | 2 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:10 | 12 | 12 | 30% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 | 8 | 33% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Cúp Ukraine
12
22
12
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
26
03
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
26
03
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Cúp Ukraine
01
06
01
06
B
B
3
1/1.5
T
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
26
03
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Druha Liga
6 Ngày
Ukraine Druha Liga
13 Ngày
Ukraine Druha Liga
20 Ngày
Ukraine Druha Liga
6 Ngày
Ukraine Druha Liga
13 Ngày
Ukraine Druha Liga
20 Ngày



