Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rukh Vynnyky
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 1 | 13 | 15:30 | 19 | 14 |
| Chủ | 9 | 3 | 0 | 6 | 10:20 | 9 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 5:10 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:8 | 6 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 7 | 9 | 6:14 | 19 | 14 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 4:9 | 8 | 13 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 2:5 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 |
LNZ Cherkasy
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 14 | 2 | 4 | 28:11 | 44 | 2 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 12:6 | 22 | 2 | |
| Khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 16:5 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:3 | 15 | ||
| Tất cả | 20 | 12 | 5 | 3 | 13:5 | 41 | 1 | 60% |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 6:4 | 20 | 3 | 55% |
| Khách | 9 | 6 | 3 | 0 | 7:1 | 21 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 5:2 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
03
03
03
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
51
20
51
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
42
20
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
1.5/2
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Viktor Kopievskiy |
| Điều khiển Rukh Vynnyky | 2T 5H 0B |
| Điều khiển LNZ Cherkasy | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

